CẶP XỈU CHỦ CAO CẤP ĐÀI MIỀN TRUNG

Nếu không có số chuẩn đừng đánh, vốn của bạn cũng sẽ theo đó mà đi , Hãy chọn cho mình địa chỉ soi cầu uy tín và chuẩn xác bạn sẽ có cơ hội ăn to mỗi ngày.

Anh em nạp đủ 1,000,000đ Số sẽ hiện ra!

⇒ Chốt số VÍP cam kết 100% ăn to!
⇒ Anh em sẽ nhận số từ 08h-18h hàng ngày.
⇒ Hỗ trợ thẻ cào: Viettel
⇒ Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To hôm nay
⇒ Lưu Ý: CHÁT cùng ADMIN để được tư vấn cầu đẹp!

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 1,200,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
Hệ thống đã chốt số chuẩn xác và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-10-20
19-10-20TT Huế: 022,753,
Phú Yên: 641,325
Trúng 641 Phú Yên181
18-10-20Kon Tum: 146,650,
Khánh Hòa: 960,997
Trúng 146 Kon Tum,
Trúng 960 Khánh Hòa
225
17-10-20Đà Nẵng: 080,993,
Quảng Ngãi: 070,812,
Đắc Nông: 427,556
Trúng 080 Đà Nẵng,
Trúng 427 Đắc Nông
174
16-10-20Gia Lai: 917,972,
Ninh Thuận: 312,706
Trúng 917 Gia Lai,
Trúng 312 Ninh Thuận
185
15-10-20Bình Định: 368,468,
Quảng Trị: 996,580,
Quảng Bình: 559,772
Trượt244
14-10-20Đà Nẵng: 984,165,
Khánh Hòa: 511,201
Trúng 984 Đà Nẵng,
Trúng 511 Khánh Hòa
164
13-10-20Đắc Lắc: 870,552,
Quảng Nam: 645,890
Trúng 870 Đắc Lắc,
Trúng 645 Quảng Nam
161
12-10-20TT Huế: 904,164,
Phú Yên: 824,311
Trúng 904 TT Huế218
11-10-20Kon Tum: 739,307,
Khánh Hòa: 884,659
Trúng 739 Kon Tum200
10-10-20Đà Nẵng: 989,260,
Quảng Ngãi: 910,315,
Đắc Nông: 114,725
Trúng 989 Đà Nẵng,
Trúng 910 Quảng Ngãi
180
09-10-20Gia Lai: 994,380,
Ninh Thuận: 330,678
Trúng 330 Ninh Thuận181
08-10-20Bình Định: 903,203,
Quảng Trị: 306,965,
Quảng Bình: 316,948
Trúng 903 Bình Định,
Trúng 306 Quảng Trị,
Trúng 316 Quảng Bình
203
07-10-20Đà Nẵng: 540,046,
Khánh Hòa: 019,454
Trượt276
06-10-20Đắc Lắc: 162,402,
Quảng Nam: 964,708
Trúng 162 Đắc Lắc,
Trúng 964 Quảng Nam
259
05-10-20TT Huế: 092,750,
Phú Yên: 496,101
Trúng 092 TT Huế261
04-10-20Kon Tum: 551,323,
Khánh Hòa: 470,282
Trúng 551 Kon Tum,
Trúng 470 Khánh Hòa
269
03-10-20Đà Nẵng: 779,565,
Quảng Ngãi: 973,005,
Đắc Nông: 713,220
Trúng 779 Đà Nẵng,
Trúng 973 Quảng Ngãi,
Trúng 713 Đắc Nông
170
02-10-20Gia Lai: 434,642,
Ninh Thuận: 462,178
Trúng 462 Ninh Thuận293
01-10-20Bình Định: 648,995,
Quảng Trị: 130,086,
Quảng Bình: 530,923
Trúng 648 Bình Định,
Trúng 530 Quảng Bình
236
30-09-20Đà Nẵng: 624,408,
Khánh Hòa: 958,605
Trúng 624 Đà Nẵng,
Trúng 958 Khánh Hòa
170
29-09-20Đắc Lắc: 617,317,
Quảng Nam: 478,749
Trúng 617 Đắc Lắc,
Trúng 478 Quảng Nam
266
28-09-20TT Huế: 360,749,
Phú Yên: 236,053
Trúng 360 TT Huế,
Trúng 236 Phú Yên
230
27-09-20Kon Tum: 535,915,
Khánh Hòa: 595,852
Trúng 535 Kon Tum,
Trúng 595 Khánh Hòa
269
26-09-20Đà Nẵng: 369,920,
Quảng Ngãi: 460,699,
Đắc Nông: 464,841
Trúng 464 Đắc Nông192
25-09-20Gia Lai: 088,804,
Ninh Thuận: 060,321
Trúng 088 Gia Lai186
24-09-20Bình Định: 649,327,
Quảng Trị: 943,926,
Quảng Bình: 174,805
Trượt182
23-09-20Đà Nẵng: 187,937,
Khánh Hòa: 021,158
Trúng 021 Khánh Hòa217
22-09-20Đắc Lắc: 443,582,
Quảng Nam: 364,356
Trượt204
21-09-20TT Huế: 299,587,
Phú Yên: 018,758
Trúng 299 TT Huế,
Trúng 018 Phú Yên
144
20-09-20Kon Tum: 965,476,
Khánh Hòa: 008,968
Trúng 965 Kon Tum266
19-09-20Đà Nẵng: 232,511,
Quảng Ngãi: 460,561,
Đắc Nông: 961,663
Trúng 232 Đà Nẵng,
Trúng 460 Quảng Ngãi,
Trúng 961 Đắc Nông
235
18-09-20Gia Lai: 020,531,
Ninh Thuận: 744,530
Trúng 020 Gia Lai,
Trúng 744 Ninh Thuận
168
17-09-20Bình Định: 411,735,
Quảng Trị: 400,291,
Quảng Bình: 946,309
Trúng 411 Bình Định,
Trúng 400 Quảng Trị,
Trúng 946 Quảng Bình
194
16-09-20Đà Nẵng: 011,797,
Khánh Hòa: 624,983
Trúng 011 Đà Nẵng,
Trúng 624 Khánh Hòa
205
15-09-20Đắc Lắc: 271,169,
Quảng Nam: 914,300
Trượt222
14-09-20TT Huế: 132,406,
Phú Yên: 361,921
Trúng 132 TT Huế,
Trúng 361 Phú Yên
211
13-09-20Kon Tum: 663,819,
Khánh Hòa: 219,920
Trúng 663 Kon Tum199
12-09-20Đà Nẵng: 974,950,
Quảng Ngãi: 403,974,
Đắc Nông: 409,146
Trúng 409 Đắc Nông179
11-09-20Gia Lai: 719,471,
Ninh Thuận: 085,012
Trượt170
10-09-20Bình Định: 736,571,
Quảng Trị: 538,570,
Quảng Bình: 630,408
Trúng 736 Bình Định,
Trúng 538 Quảng Trị
222
09-09-20Đà Nẵng: 936,813,
Khánh Hòa: 669,574
Trúng 936 Đà Nẵng235
08-09-20Đắc Lắc: 949,145,
Quảng Nam: 164,513
Trượt233
07-09-20TT Huế: 673,473,
Phú Yên: 250,856
Trúng 250 Phú Yên152
06-09-20Kon Tum: 281,188,
Khánh Hòa: 092,962
Trúng 281 Kon Tum,
Trúng 092 Khánh Hòa
265
05-09-20Đà Nẵng: 325,774,
Quảng Ngãi: 256,274,
Đắc Nông: 200,634
Trúng 325 Đà Nẵng,
Trúng 256 Quảng Ngãi,
Trúng 200 Đắc Nông
174
04-09-20Gia Lai: 187,797,
Ninh Thuận: 205,780
Trượt211
03-09-20Bình Định: 214,351,
Quảng Trị: 777,226,
Quảng Bình: 092,175
Trượt154
02-09-20Đà Nẵng: 514,497,
Khánh Hòa: 836,471
Trúng 514 Đà Nẵng231
01-09-20Đắc Lắc: 918,769,
Quảng Nam: 007,675
Trúng 918 Đắc Lắc,
Trúng 007 Quảng Nam
282
31-08-20TT Huế: 536,681,
Phú Yên: 674,010
Trượt141
30-08-20Kon Tum: 819,800,
Khánh Hòa: 897,824
Trượt216
29-08-20Đà Nẵng: 015,520,
Quảng Ngãi: 971,966,
Đắc Nông: 732,467
Trúng 015 Đà Nẵng194
28-08-20Gia Lai: 679,192,
Ninh Thuận: 700,943
Trúng 679 Gia Lai,
Trúng 700 Ninh Thuận
224
27-08-20Bình Định: 612,105,
Quảng Trị: 288,957,
Quảng Bình: 229,200
Trúng 612 Bình Định,
Trúng 288 Quảng Trị,
Trúng 229 Quảng Bình
211
26-08-20Đà Nẵng: 985,630,
Khánh Hòa: 678,623
Trượt178
25-08-20Đắc Lắc: 852,951,
Quảng Nam: 953,488
Trúng 852 Đắc Lắc206
24-08-20TT Huế: 872,567,
Phú Yên: 743,791
Trượt257
23-08-20Kon Tum: 211,399,
Khánh Hòa: 050,156
Trượt233
22-08-20Đà Nẵng: 636,957,
Quảng Ngãi: 080,126,
Đắc Nông: 104,900
Trúng 636 Đà Nẵng,
Trúng 080 Quảng Ngãi,
Trúng 104 Đắc Nông
190
21-08-20Gia Lai: 723,646,
Ninh Thuận: 343,552
Trượt227
20-08-20Bình Định: 567,513,
Quảng Trị: 536,690,
Quảng Bình: 426,181
Trúng 567 Bình Định,
Trúng 536 Quảng Trị,
Trúng 426 Quảng Bình
174
19-08-20Đà Nẵng: 747,473,
Khánh Hòa: 918,635
Trúng 918 Khánh Hòa186
18-08-20Đắc Lắc: 153,166,
Quảng Nam: 984,593
Trượt234
17-08-20TT Huế: 947,032,
Phú Yên: 493,822
Trúng 493 Phú Yên237
16-08-20Kon Tum: 970,919,
Khánh Hòa: 050,844
Trúng 970 Kon Tum259
15-08-20Đà Nẵng: 717,768,
Quảng Ngãi: 328,286,
Đắc Nông: 329,001
Trúng 717 Đà Nẵng,
Trúng 328 Quảng Ngãi
188
14-08-20Gia Lai: 632,308,
Ninh Thuận: 543,730
Trượt189
13-08-20Bình Định: 870,530,
Quảng Trị: 866,238,
Quảng Bình: 877,507
Trúng 877 Quảng Bình160
12-08-20Đà Nẵng: 721,961,
Khánh Hòa: 465,517
Trúng 721 Đà Nẵng,
Trúng 465 Khánh Hòa
213
11-08-20Đắc Lắc: 398,613,
Quảng Nam: 884,173
Trúng 884 Quảng Nam227
10-08-20TT Huế: 295,074,
Phú Yên: 889,279
Trượt213
09-08-20Kon Tum: 687,338,
Khánh Hòa: 414,716
Trúng 687 Kon Tum,
Trúng 414 Khánh Hòa
220
08-08-20Đà Nẵng: 792,808,
Quảng Ngãi: 120,273,
Đắc Nông: 237,708
Trúng 120 Quảng Ngãi,
Trúng 237 Đắc Nông
234
07-08-20Gia Lai: 336,388,
Ninh Thuận: 735,552
Trúng 336 Gia Lai,
Trúng 735 Ninh Thuận
176
06-08-20Bình Định: 421,659,
Quảng Trị: 959,366,
Quảng Bình: 582,659
Trúng 421 Bình Định,
Trúng 959 Quảng Trị
269
05-08-20Đà Nẵng: 357,049,
Khánh Hòa: 250,329
Trượt193
04-08-20Đắc Lắc: 388,502,
Quảng Nam: 442,009
Trượt153
03-08-20TT Huế: 151,420,
Phú Yên: 724,597
Trúng 151 TT Huế,
Trúng 724 Phú Yên
153
02-08-20Kon Tum: 474,215,
Khánh Hòa: 591,378
Trúng 591 Khánh Hòa133
01-08-20Đà Nẵng: 807,077,
Quảng Ngãi: 412,096,
Đắc Nông: 258,399
Trúng 412 Quảng Ngãi228
31-07-20Gia Lai: 093,031,
Ninh Thuận: 400,028
Trúng 093 Gia Lai179
30-07-20Bình Định: 362,145,
Quảng Trị: 324,222,
Quảng Bình: 233,515
Trúng 362 Bình Định,
Trúng 324 Quảng Trị
205
29-07-20Đà Nẵng: 601,878,
Khánh Hòa: 464,730
Trúng 601 Đà Nẵng,
Trúng 464 Khánh Hòa
228
28-07-20Đắc Lắc: 475,189,
Quảng Nam: 534,632
Trúng 475 Đắc Lắc,
Trúng 534 Quảng Nam
213
27-07-20TT Huế: 137,101,
Phú Yên: 095,337
Trượt246
26-07-20Kon Tum: 431,502,
Khánh Hòa: 815,062
Trúng 815 Khánh Hòa201
25-07-20Đà Nẵng: 979,991,
Quảng Ngãi: 233,632,
Đắc Nông: 426,903
Trúng 979 Đà Nẵng,
Trúng 233 Quảng Ngãi,
Trúng 426 Đắc Nông
156